mật bài

Học thuật
Thân thiện
mật bài

Một người lính cầm mật bài trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kế hoạch kín ghi trên giấy: "mật bài" một kế hoạch, chiến lược hoặc phương án mật được ghi chép lại thành văn bản, thường không được tiết lộ công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đối thủ không thể biết được mật bài của chúng ta. (Đối thủ không thể biết được kế hoạch mật của chúng ta.)
    • Trước trận đấu quan trọng, huấn luyện viên đã soạn ra một mật bài. (Trước trận đấu quan trọng, huấn luyện viên đã soạn ra một kế hoạch kín.)
    • Anh ấy luôn giữ mật bài đó trong ngăn kéo an toàn. (Anh ấy luôn giữ kế hoạch mật đó trong ngăn kéo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ mật bài": giữ kín, không tiết lộ kế hoạch mật.

    • Chúng ta phải giữ mật bài cho đến phút cuối cùng. (Chúng ta phải giữ kín kế hoạch cho đến phút cuối cùng.)
  • "lật mật bài": tiết lộ, sử dụng kế hoạch mật.

    • Đã đến lúc chúng ta phải lật mật bài ra. (Đã đến lúc chúng ta phải tiết lộ kế hoạch mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Kế hoạch mật (n): kế hoạch được giữ kín, không công khai.
  • Chiến lược ngầm (n): chiến lược, phương án không được tiết lộ.
Từ đồng nghĩa
  • kế: mưu kế mật.
  • Kế hoạch tuyệt mật: kế hoạch được bảo mậtmức cao nhất.
Từ trái nghĩa
  • Kế hoạch công khai: kế hoạch được thông báo rộng rãi.
  • Phương án lộ thiên: phương án không giấu giếm, ai cũng biết.
mật bài

Một người lính cầm mật bài trong tay.

  1. kế hoạch kín ghi trên giấy

Từ gần giống